
Kiểu dáng phong cách đặc biệt độc đáo,Phong cách đặc biệt độc đáo với những nét thiết kế mới lạ đến tinh tế, cùng sự hiện đại và cá tính , SouL tạo nên một phong cách riêng biệt và đẳng cấp,mang lại sự thể hiện xứng tầm với phong cách của bạn.




Nội thất được thiết kế khéo léo và hiện đại, người ngồi sẽ cảm thấy tự tin khi bước vào không gian bên trong của SouL.Mặt táp lô được thiết kế mang đặc trưng riêng chỉ có ở SouL,hoà cùng tong màu đặc sắc tạo nên một không gian sống động và hiện đại.Các trang thiết bị tiện nghi mang lại cảm giác thư giãn và thoải mái cho người sử dụng.




Tính năng an toàn: Kia SouL sở hữu tính naăg an toàn cao nhờ vào thiết kế khung sườn theo tiêu chuẩn châu Âu với khả năng chống chịu lực và va chạm từ mọi phía. Xe được trang bị 2 túi khí phía trước , cùng hệ thống phanh đĩa 4 bánh chủ động kết hợp chống bó cứng ABS,KIA SouL mang đến cho người ngồi cảm giác thoải mái và yên tâm khi sử dụng.

Tính năng và vận hành: KIA SouL được trang bị động cơ xăng Gama 1.6lít,thế hệ mới nhất của tập đoàn Hyundai,giúp xe phát huy tối đa hiệu quả vận hành và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.SouL đạt công súât cực đại 124ps (91.2Kw)/6.500 rpm và độ xoắn cực đại đạt 15.9lg.m/4.200 rpm Vận tốc tối đa đạt 182km/h.



|
KÍCH THƯỚC
|
DIMENSION
|
|
|
Kích thước tổng thể (DxRxC)
|
Overall dimension
|
4,105 X 1,758 X 1,610 (mm)
|
|
Chiều dài cơ sở
|
Wheel base
|
2,550 (mm)
|
|
Vết bánh xe (Trước/Sau)
|
Wheel tread (Ft/Rr)
|
1,570 x 1,575 (mm)
|
|
Khoảng nhô ra (Trước/Sau)
|
Over hang (Ft/Rr)
|
830/725 mm
|
|
ĐỘNG CƠ
|
ENGINE
|
|
|
Type
|
I4 1.6L Gamma (Gasoline)
|
Gamma thế hệ mới - I4 1.6L xăng (Gasoline)
|
|
Dung tích
|
Displacement
|
1.591 cc
|
|
Công suất cực đại
|
Max.Power
|
91,2 Kw (124 ps/6,300 rpm)
|
|
Mômen xoắn cực đại
|
Max.Torque
|
15.9 Kg.m/4200 rpm
|
|
Tiêu hao nhiên liệu
|
Fuel efficiency
|
6.5L/100km (MT)
|
|
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
|
TRANSMISSION
|
|
|
Type
|
4AT or 5MT
|
Số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp
|
|
HỆ THỐNG TREO
|
SUSPENSION
|
|
|
Trước (Ft)
|
McPherson with coil spring & Gas shock absorber
|
Kiểu McPherson với lò xo cuộn và giảm xóc hơi
|
|
Sau (Rr)
|
Torsion axle & Gas shock absorber
|
Trục xoắn và giảm xóc hơi
|
|
HỆ THỐNG LÁI
|
STEERING
|
|
|
Type
|
Power steering & tilt adjustment
|
Trợ lực và điều chỉnh độ nghiêng
|
|
HỆ THỐNG PHANH
|
BRAKES
|
|
|
Trước/sau (Ft/Rr)
|
Disc/Drum
|
Đĩa/Tang trống
|