
Nội thất được thiết kế hiện đại với kích thước rộng rãi tạo lên không gian lịch lãm và sang trọng,mang lại cảm giác thư giãn và thoải mái cho người ngồi.Chi tiết nội thất được bố trí hợp lý với hài hoà, cùng trang thiết bị tiên tiến góp phần mang đến cho một không gian thanh lịch và tinh tế.






Cerato mang lại cho ngừơi ngồi cảm giác tự nhiên và hoàn toàn an tâm khi sử dụng với hệ thống an toàn tiên tiến .Hệ thống khung suờn được thiết kế chắc chắn và an toàn giúp cho xe vận hành ổn định ,giảm tối đa tiếng ồn và hạn chế đối đa lực khi va chạm.Cerato còn được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh (ABS),hai túi khí phía trước – dual airbags,hệ thống ổn định điện tử - ESC (SX) và hệ thống hỗ trợ đồ xe phía sau – RPAS (SX)



Mạnh mẽ và tiết kiệm : Cerato được trang bị động cơ 1.6 lít , Công nghệ CVVT Gama hiện đại nhất của tập đoàn Hyundai – Kia hiện nay. Động cơ được chế tạo bằng vật liệu cao cấp,giúp tăng tuổi thọ, độ bền và sự ổn định của động cơ xe.Kết hợp với công nghê CVVT Gama giúp Cerato đạt được công suất vượt trội và tối ưu so với các mẫu xe cùng hạng






|
KÍCH THƯỚC
|
DIMENSION
|
|
|
Chiều dài tổng thể
|
Overall Length
|
4.530 mm
|
|
Chiều rộng tổng thể
|
Overall Width
|
1.775 mm
|
|
Chiều cao tổng thể
|
Overall Height
|
1.460 mm
|
|
Chiều dài cơ sở
|
Wheel base
|
2,650 mm
|
|
Vết bánh xe (Trước/Sau)
|
Wheel tread (Ft/Rr)
|
1,543/ 1,550 mm
|
|
Khoảng nhô ra (Trước/Sau)
|
Over hang (Ft/Rr)
|
895/ 985 mm
|
|
TRỌNG LƯỢNG
|
WEIGHT
|
|
|
Trọng lượng không tải
|
Curb weight (Kg)
|
MT: 1.236 - AT: 1.261
|
|
Trọng lượng toàn tải
|
Gross weight (Kg)
|
MT: 1.680 - AT: 1.720
|
|
NỘI THẤT
|
INTERIOR
|
|
|
Chất liệu ghế ngồi
|
Seat material - Cloth/Leather
|
Nỉ (EX) - Da (SX)
|
|
Số chỗ ngồi
|
Seat capacity
|
5
|
|
Không gian hành lý phía sau
|
Rear luggage space (Liter)
|
415 lit
|
|
ĐỘNG CƠ
|
ENGINE
|
|
|
Loại động cơ
|
Gamma gasoline 1.6L
|
Xăng, Gamma 1.6l
|
|
Dung tích xi lanh
|
Displacement
|
1.591 cc
|
|
Công suất cực đại
|
Max. Power
|
124 ps/6.300 rpm (91.2Kw/6300rpm)
|
|
Mômen xoắn cực đại
|
Max. Torque
|
15.9 kg.m/4.200 rpm
|
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
Fuel tank capacity
|
52 lit
|
|
HỆ THỐNG GIẢM SÓC
|
SUSPENSION
|
|
|
Trước (Ft)
|
McPherson strut
|
Kiểu McPherson, thanh chống trượt kiểu L
|
|
Sau (Rr)
|
Coupled torsion beam axle
|
Trục xoắn, lò xo đôi
|
|
HỆ THỐNG PHANH
|
BRAKES
|
|
|
Phanh trước (Ft)
|
Disc
|
Phanh đĩa
|
|
Phanh sau (Rr)
|
Disc
|
Phanh đĩa
|
|
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
|
TRANSMISSION
|
|
|
Hộp số
|
Gear box
|
5 số sàn hoặc 4 số tự động
|
|
Mâm
|
Disc wheel
|
Mâm hợp kim nhôm 17 inches
|
|
Cỡ lốp
|
Tire
|
P215/45 R17
|